褕绁

yú xiè

Pinyin: yú xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"褕袘"。

Cấu tạo: 褕 + 紲 (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"褕袘"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

紲1. · 紲2. · 紲絆 · 绁绊 · 绁羈 · 褕狄 · 褕絏 · 褕翟