褫其華袞,示人本相
Pinyin: chǐ qí huá gǔn,shì rén běn xiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 褫 (sỉ) + 其 (kì) + 華 (hoa) + 袞 (cổn) + , + 示 (kì) + 人 (nhân) + 本 (bổn) + 相 (tương)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 褫:剥夺;衮:礼服;示:展示。剥开华美的外衣,在人前显示本来面目。比喻揭穿别人的伪装。
Pinyin: chǐ qí huá gǔn,shì rén běn xiàng
Cấu tạo: 褫 (sỉ) + 其 (kì) + 華 (hoa) + 袞 (cổn) + , + 示 (kì) + 人 (nhân) + 本 (bổn) + 相 (tương)