褫其華袞,示人本相
Pinyin: chǐ qí huá gǔn,shì rén běn xiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 褫 (sỉ) + 其 (kì) + 華 (hoa) + 袞 (cổn) + , + 示 (kì) + 人 (nhân) + 本 (bổn) + 相 (tương)
Pinyin: chǐ qí huá gǔn,shì rén běn xiàng
Cấu tạo: 褫 (sỉ) + 其 (kì) + 華 (hoa) + 袞 (cổn) + , + 示 (kì) + 人 (nhân) + 本 (bổn) + 相 (tương)