襄州

xiāng zhōutương châu

Hán Việt: tương châu · Pinyin: xiāng zhōu

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【襄州】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 襄州區, 襄州区[xiāngzhōuqū]"]]]}]

Cấu tạo: 襄 (tương) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ see 襄州區; 襄州区[Xiang1 zhou1 Qu1]
  • Tần suất từ see 襄州區, 襄州区[Xiang1 zhou1 Qu1]

Eng

  • Cihui see 襄州區; 襄州区
  • Tần suất từ see 襄州區, 襄州区[Xiang1 zhou1 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

襄州区 · 州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立 · 州郡