襞

Tổng quan

Cấu tạo: 襞 (bích) +

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 襞襀 bìjī n. <wr.> pleats (in a skirt)

Eng

  • Cihui 襞襀 bìjī n. <wr.> pleats (in a skirt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

襞襀 · 襞幅 · 襞敛 · 襞斂 · 襞方 · 襞染 · 襞牋 · 襞积