襞牋

bích tiên

Hán Việt: bích tiên

Tổng quan

Cấu tạo: 襞 (bích) + 牋 (tiên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

襞襀 · 牋修 · 牋刺 · 牋劄 · 牋啟 · 牋天 · 牋奏 · 牋書