襞幅

bì fúbích phúc

Hán Việt: bích phúc · Pinyin: bì fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.折叠布幅以为裳。穿着长大的裳,形容无为而治的样子。相传"黄帝﹑尧﹑舜垂衣裳而天下治"。见《易.系辞下》。

Cấu tạo: 襞 (bích) + 幅 (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.折叠布幅以为裳。穿着长大的裳,形容无为而治的样子。相传"黄帝﹑尧﹑舜垂衣裳而天下治"。见《易.系辞下》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

幅员 · 幅員 · 幅射 · 幅度 · 幅面 · 襞襀 · 幅1. · 幅2.