襲人故智

xí rén ɡù zhì tập nhân cố trí

Hán Việt: tập nhân cố trí · Pinyin: xí rén ɡù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (nhân) + (cố) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 模仿別人的老法子。如:「本屆運動會進行的方式,完全是襲人故智,了無新意。」

Eng

  • Cihui 襲人故智 íréngùzhì f.e. <wr.> copy an old trick

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

独出心裁 · 自出机杼