自出機杼

zì chū jī zhù tự xuất ki trữ

Hán Việt: tự xuất ki trữ · Pinyin: zì chū jī zhù

Tổng quan

cấu tứ độc đáo: bố cục độc đáo

Cấu tạo: (tự) + (xuất) + (ki) + (trữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấu tứ độc đáo: bố cục độc đáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机杼:本指织布机上的筘,织布时每条经线都要从筘齿间穿过,比喻心思、心意。比喻写文章能创造出新的风格和体裁。
  • Tân Hoa Tự Điển 机杼织布机和梭子。意为自己创出新意,比喻独自创造一种新的风格和体裁文章须自出机杼,成一家风骨。
  • Tân Hoa Tự Điển 机杼本指织布机上的筘,织布时每条经线都要从筘齿间穿过,比喻心思、心意。比喻写文章能创造出新的风格和体裁。

Eng

  • Cihui 自出機杼 ìchūjīzhù f.e. produce original writing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

别出心裁 · 别出新裁

Từ trái nghĩa

袭人故智