獨出心裁
độc xuất tâm tài
Hán Việt: độc xuất tâm tài · Pinyin: dú chū xīn cái
Tổng quan
thể hiện sự sáng tạo (thành ngữ) | làm điều khác biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui thể hiện sự sáng tạo (thành ngữ) | làm điều khác biệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指诗文的构思有独到的地方。后泛指想出的办法与众不同。
- Tân Hoa Tự Điển 原指诗文的构思有独到的地方◇泛指想出的办法与众不同。
Eng
- CC-CEDICT to display originality (idiom); to do things differently
- Cihui 獨出心裁 úchūxīncái f.e. show originality