襳饰

xiān shì

Pinyin: xiān shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"襳饬"。 2.盛饰。一说为首饰。

Cấu tạo: 襳 + 飾 (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"襳饬"。 2.盛饰。一说为首饰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

襳䙰 · 飾偽 · 飾言 · 飾說 · 飾讓 · 飾貌 · 飾辭 · 飾非