飾貌

shì màosức mạo

Hán Việt: sức mạo · Pinyin: shì mào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.显示于仪表。 2.装饰表面。 3.修饰容貌。

Cấu tạo: 飾 (sức) + 貌 (mạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

貌似 · 貌相 · 貌美 · 飾偽 · 飾言 · 飾說 · 飾讓 · 飾辭