西丰

xī fēngtây phong

Hán Việt: tây phong · Pinyin: xī fēng

Tổng quan

huyện Xifeng ở Tieling 鐵嶺

Cấu tạo: 西 (tây) + 豐 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 铁岭, Liêu Ninh

Eng

  • Cihui Xifeng county in Tieling 鐵嶺; 铁岭, Liaoning

Đức

  • Handedict Xifeng (Ort in Liaoning) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

西丰县 · 丰乳 · 丰产 · 丰功 · 丰南 · 丰厚 · 丰原 · 丰县