西伯利亞鐵路

xī bó lì yà tiě lù tây bá lợi á thiết lộ

Hán Việt: tây bá lợi á thiết lộ · Pinyin: xī bó lì yà tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (bá) + (lợi) + (á) + (thiết) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 起自圖雅賓斯克橫貫西伯利亞,東至海參威的鐵路。長七千四百一十六公里,為世界第一大鐵路,歐亞陸上交通的幹線。