西伯利亞汗國
tây bá lợi á hãn quốc
Hán Việt: tây bá lợi á hãn quốc · Pinyin: xī bó lì yà hàn guó
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 伯 (bá) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 汗 (hãn) + 國 (quốc)
Hán Việt: tây bá lợi á hãn quốc · Pinyin: xī bó lì yà hàn guó
Cấu tạo: 西 (tây) + 伯 (bá) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 汗 (hãn) + 國 (quốc)