西北航空公司
tây bắc hàng không công ti
Hán Việt: tây bắc hàng không công ti · Pinyin: xī běi háng kōng gōng sī
Tổng quan
Hãng hàng không Northwest
Cấu tạo: 西 (tây) + 北 (bắc) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)
Nghĩa
Việt
- Cihui Hãng hàng không Northwest
Eng
- CC-CEDICT Northwest Airlines
- Cihui Northwest Airlines