西南得朋

tây nam đắc bằng

Hán Việt: tây nam đắc bằng

Tổng quan

Tên một vở tuồng viết bằng chữ Nôm của Hoàng Cao Khải, danh sĩ đời Nguyễn, nội dung nói về việc Bá Đa Lộc giúp Nguyễn Ánh

Cấu tạo: 西 (tây) + 南 (nam) + 得 (đắc) + 朋 (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vở tuồng Nôm
  • Tần suất từ Tên một vở tuồng viết bằng chữ Nôm của Hoàng Cao Khải, danh sĩ đời Nguyễn, nội dung nói về việc Bá Đa Lộc giúp Nguyễn Ánh

Từ liên quan

Gần nghĩa

西南大学 · 西南官话 · 西南亚 · 西南部 · 西南非 · 西南风 · 西南中沙群岛 · 西南交通大学