西南风

tây nam phong

Hán Việt: tây nam phong

Tổng quan

gió tây nam (gió thổi mạnh từ tây,nam)

Cấu tạo: 西 (tây) + 南 (nam) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gió tây nam
  • Tần suất từ gió tây nam (gió thổi mạnh từ tây,nam)
  • Biên soạn southwest/southwesterly wind

Eng

  • Cihui 西南風 īnánfēng n. southwest/southwesterly wind
  • Tần suất từ n. southwest/southwesterly wind

Từ liên quan

Gần nghĩa

西南亚 · 西南部 · 西南非 · 南风不竞 · 南風 · 南风 · 西南 · 西南大学