西南亚

xī nán yàtây nam á

Hán Việt: tây nam á · Pinyin: xī nán yà

Tổng quan

Tây Nam Á

新华 · Tân Hoa Đại lục

即西亚”。

Cấu tạo: 西 (tây) + 南 (nam) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tây Nam Á

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即西亚”。

Eng

  • Cihui southwest Asia

Từ liên quan

Gần nghĩa

西南部 · 西南非 · 西南风 · 南亚 · 西南 · 西南大学 · 西南官话 · 西南得朋