西哈努克親王

xī hā nǔ kè qīn wáng tây cáp nỗ khắc thân vương

Hán Việt: tây cáp nỗ khắc thân vương · Pinyin: xī hā nǔ kè qīn wáng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (cáp) + (nỗ) + (khắc) + (thân) + (vương)