西域崛多三藏
tây vực quật đa tam tàng
Hán Việt: tây vực quật đa tam tàng
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 域 (vực) + 崛 (quật) + 多 (đa) + 三 (tam) + 藏 (tàng)
Hán Việt: tây vực quật đa tam tàng
Cấu tạo: 西 (tây) + 域 (vực) + 崛 (quật) + 多 (đa) + 三 (tam) + 藏 (tàng)