西奧多赫茨爾
tây áo đa hách tì nhĩ
Hán Việt: tây áo đa hách tì nhĩ · Pinyin: xī ào duō hè cí ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 奧 (áo) + 多 (đa) + 赫 (hách) + 茨 (tì) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: tây áo đa hách tì nhĩ · Pinyin: xī ào duō hè cí ěr
Cấu tạo: 西 (tây) + 奧 (áo) + 多 (đa) + 赫 (hách) + 茨 (tì) + 爾 (nhĩ)