西尼羅河病毒
tây ni la hà bệnh độc
Hán Việt: tây ni la hà bệnh độc · Pinyin: xī ní luó hé bìng dú
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 尼 (ni) + 羅 (la) + 河 (hà) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)
Hán Việt: tây ni la hà bệnh độc · Pinyin: xī ní luó hé bìng dú
Cấu tạo: 西 (tây) + 尼 (ni) + 羅 (la) + 河 (hà) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)