西德尼科爾曼
tây đức ni khoa nhĩ mạn
Hán Việt: tây đức ni khoa nhĩ mạn · Pinyin: xī dé ní kē ěr màn
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 德 (đức) + 尼 (ni) + 科 (khoa) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn)
Hán Việt: tây đức ni khoa nhĩ mạn · Pinyin: xī dé ní kē ěr màn
Cấu tạo: 西 (tây) + 德 (đức) + 尼 (ni) + 科 (khoa) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn)