西摩爾派普特
tây ma nhĩ phái phổ đặc
Hán Việt: tây ma nhĩ phái phổ đặc · Pinyin: xī mó ěr pài pǔ tè
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 摩 (ma) + 爾 (nhĩ) + 派 (phái) + 普 (phổ) + 特 (đặc)
Hán Việt: tây ma nhĩ phái phổ đặc · Pinyin: xī mó ěr pài pǔ tè
Cấu tạo: 西 (tây) + 摩 (ma) + 爾 (nhĩ) + 派 (phái) + 普 (phổ) + 特 (đặc)