西文下伸字母

tây văn hạ thân tự mẫu

Hán Việt: tây văn hạ thân tự mẫu

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (văn) + (hạ) + (thân) + (tự) + (mẫu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 西文下伸字母 īwén xiàshēn zìmǔ n. <print.> descending letters