西日耳曼語支
tây nhật nhĩ mạn ngữ chi
Hán Việt: tây nhật nhĩ mạn ngữ chi · Pinyin: xī rì ěr màn yǔ zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 日 (nhật) + 耳 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 語 (ngữ) + 支 (chi)
Hán Việt: tây nhật nhĩ mạn ngữ chi · Pinyin: xī rì ěr màn yǔ zhī
Cấu tạo: 西 (tây) + 日 (nhật) + 耳 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 語 (ngữ) + 支 (chi)