西歐共同市場

tây âu cộng đồng thị tràng

Hán Việt: tây âu cộng đồng thị tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (âu) + (cộng) + (đồng) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 西歐共同市場 ī Ōu Gòngtóng Shìchǎng p.w. European Common Market