西洋古典音樂
tây dương cổ điển âm nhạc
Hán Việt: tây dương cổ điển âm nhạc · Pinyin: xī yáng gǔ diǎn yīn yuè
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 洋 (dương) + 古 (cổ) + 典 (điển) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)
Hán Việt: tây dương cổ điển âm nhạc · Pinyin: xī yáng gǔ diǎn yīn yuè
Cấu tạo: 西 (tây) + 洋 (dương) + 古 (cổ) + 典 (điển) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)