西湖全鱼 tây hồ toàn ngư Hán Việt: tây hồ toàn ngư Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 湖 (hồ) + 全 (toàn) + 魚 (ngư)Hán Việttây hồ toàn ngưTừ loạidanhCấu tạo西 + 湖 + 全 + 魚 · tây + hồ + toàn + ngư nghĩa thành phần: tây + hồ + toàn + ngư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Cá Tây HồBiên soạn poached whole fish with sweet-and-sour sauceEngCihui 西湖全魚 ī Hú quányú n. poached whole fish with sweet-and-sour sauce Từ liên quan Gần nghĩa西湖詩集 · 西湖乡 · 西湖区 · 西湖佳话 · 西湖处士 · 西湖處士 · 西湖牛肉羹