西班牙國王盃
tây ban nha quốc vương bôi
Hán Việt: tây ban nha quốc vương bôi · Pinyin: xī bān yá guó wáng bēi
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 國 (quốc) + 王 (vương) + 盃 (bôi)
Hán Việt: tây ban nha quốc vương bôi · Pinyin: xī bān yá guó wáng bēi
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 國 (quốc) + 王 (vương) + 盃 (bôi)