西班牙大帆船
tây ban nha đại phàm thuyền
Hán Việt: tây ban nha đại phàm thuyền · Pinyin: xībānyá dà fánchuán
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 大 (đại) + 帆 (phàm) + 船 (thuyền)
Nghĩa
Eng
- Cihui galleon
Hán Việt: tây ban nha đại phàm thuyền · Pinyin: xībānyá dà fánchuán
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 大 (đại) + 帆 (phàm) + 船 (thuyền)