西班牙殖民地
tây ban nha thực dân địa
Hán Việt: tây ban nha thực dân địa · Pinyin: xī bān yá zhí mín dì
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 地 (địa)
Hán Việt: tây ban nha thực dân địa · Pinyin: xī bān yá zhí mín dì
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 殖 (thực) + 民 (dân) + 地 (địa)