西班牙語字母
tây ban nha ngữ tự mẫu
Hán Việt: tây ban nha ngữ tự mẫu · Pinyin: xī bān yá yǔ zì mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 語 (ngữ) + 字 (tự) + 母 (mẫu)
Hán Việt: tây ban nha ngữ tự mẫu · Pinyin: xī bān yá yǔ zì mǔ
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 語 (ngữ) + 字 (tự) + 母 (mẫu)