西班牙金蒼蠅
tây ban nha kim thương dăng
Hán Việt: tây ban nha kim thương dăng · Pinyin: xī bān yá jīn cāng ying
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 金 (kim) + 蒼 (thương) + 蠅 (dăng)
Hán Việt: tây ban nha kim thương dăng · Pinyin: xī bān yá jīn cāng ying
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 金 (kim) + 蒼 (thương) + 蠅 (dăng)