西蒙維森塔爾
tây mông duy sâm tháp nhĩ
Hán Việt: tây mông duy sâm tháp nhĩ · Pinyin: xī méng wéi sēn tǎ ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 蒙 (mông) + 維 (duy) + 森 (sâm) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: tây mông duy sâm tháp nhĩ · Pinyin: xī méng wéi sēn tǎ ěr
Cấu tạo: 西 (tây) + 蒙 (mông) + 維 (duy) + 森 (sâm) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)