西蒙維森塔爾

xī méng wéi sēn tǎ ěr tây mông duy sâm tháp nhĩ

Hán Việt: tây mông duy sâm tháp nhĩ · Pinyin: xī méng wéi sēn tǎ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (mông) + (duy) + (sâm) + (tháp) + (nhĩ)