西藏毛腿沙雞

xī zàng máo tuǐ shā jī tây tàng mao thối sa kê

Hán Việt: tây tàng mao thối sa kê · Pinyin: xī zàng máo tuǐ shā jī

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) gà cát Tây Tạng (Syrrhaptes tibetanus)

Cấu tạo: 西 (tây) + (tàng) + (mao) + (thối) + (sa) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (loài chim ở Trung Quốc) gà cát Tây Tạng (Syrrhaptes tibetanus)

Eng

  • CC-CEDICT (bird species of China) Tibetan sandgrouse (Syrrhaptes tibetanus)
  • Cihui (bird species of China) Tibetan sandgrouse (Syrrhaptes tibetanus)