西藏緬甸語系
tây tàng miễn điện ngữ hệ
Hán Việt: tây tàng miễn điện ngữ hệ
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 藏 (tàng) + 緬 (miễn) + 甸 (điện) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 西藏緬甸語系 īzàng-Miǎndiàn yǔxì n. <lg.> Tibeto-Burmese language family