西西伯利亞油田

xī xī bó lì yà yóu tián tây tây bá lợi á du điền

Hán Việt: tây tây bá lợi á du điền · Pinyin: xī xī bó lì yà yóu tián

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + 西 (tây) + (bá) + (lợi) + (á) + (du) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称秋明油田”。俄罗斯最大油田。油气储集区面积达170万平方千米。油气储量集中,油层埋藏浅,多自喷井,单井日产高,油质好。年产原油3亿吨左右。