西西伯利亞油田
tây tây bá lợi á du điền
Hán Việt: tây tây bá lợi á du điền · Pinyin: xī xī bó lì yà yóu tián
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 西 (tây) + 伯 (bá) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 油 (du) + 田 (điền)
Hán Việt: tây tây bá lợi á du điền · Pinyin: xī xī bó lì yà yóu tián
Cấu tạo: 西 (tây) + 西 (tây) + 伯 (bá) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 油 (du) + 田 (điền)