西馬其頓大區
tây mã kì đốn đại khu
Hán Việt: tây mã kì đốn đại khu · Pinyin: xī mǎ qí dùn dài qū
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 馬 (mã) + 其 (kì) + 頓 (đốn) + 大 (đại) + 區 (khu)
Hán Việt: tây mã kì đốn đại khu · Pinyin: xī mǎ qí dùn dài qū
Cấu tạo: 西 (tây) + 馬 (mã) + 其 (kì) + 頓 (đốn) + 大 (đại) + 區 (khu)