要命伤

yếu mệnh thương

Hán Việt: yếu mệnh thương

Tổng quan

Cấu tạo: 要 (yếu) + 命 (mệnh) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết thương chí mạng
  • Biên soạn fatal wound

Eng

  • Cihui 要命傷 àomìngshāng n. fatal wound

Từ liên quan

Gần nghĩa

要命的 · 要命 · 要命鬼 · 要命鬼儿 · 要命的东西