要嘛

yào mayếu ma

Hán Việt: yếu ma · Pinyin: yào ma

Tổng quan

hoặc ... hoặc

Cấu tạo: 要 (yếu) + 嘛 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoặc là

Eng

  • Cihui either ...; or

Từ liên quan

Gần nghĩa

要不 · 要么 · 要义 · 要之 · 要买 · 要事 · 要人 · 要件