覆盖值 fù gài zhí·phúc cái trị Hán Việt: phúc cái trị · Pinyin: fù gài zhí Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 值 (trị)Pinyinfù gài zhíHán Việtphúc cái trịTừ loạidanhCấu tạo覆 + 蓋 + 值 · phúc + cái + trị nghĩa thành phần: phúc + cái + trị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá trị bao phủĐứcHandedict Flächendeckungswert (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa覆盖物 · 覆盖率 · 覆盖的 · 覆盖面 · 覆盖 · 覆盖的范围 · 覆盖着灰的 · 覆盖件