Tổng quan
Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 在 (tại) + 上 (thượng)
- Hán Việt
- phúc cái tại thượng
- Cấu tạo
- 覆 + 蓋 + 在 + 上 · phúc + cái + tại + thượng
nghĩa thành phần: phúc + cái + tại + thượng
Từ liên quan
Gần nghĩa
在上文中 · 在上面的 · 在上文 · 覆盖物 · 覆盖率 · 覆盖的 · 覆盖的范围 · 覆盖着灰的