覆笭

fù líng

Pinyin: fù líng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古时车轼上的覆盖物。

Cấu tạo: 覆 (phúc) + 笭

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时车轼上的覆盖物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

覆亡 · 覆信 · 覆压 · 覆叠 · 覆命 · 覆器 · 覆囘 · 覆墓