覆船洪薦禪師
phúc thuyền hồng tiến thiện sư
Hán Việt: phúc thuyền hồng tiến thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 覆 (phúc) + 船 (thuyền) + 洪 (hồng) + 薦 (tiến) + 禪 (thiện) + 師 (sư)
Hán Việt: phúc thuyền hồng tiến thiện sư
Cấu tạo: 覆 (phúc) + 船 (thuyền) + 洪 (hồng) + 薦 (tiến) + 禪 (thiện) + 師 (sư)