覆藏他重罪戒

phúc tàng tha trọng tội giới

Hán Việt: phúc tàng tha trọng tội giới

Tổng quan

phú tạng tha trọng tội giới (術語)八波羅夷之一。見波羅夷條附錄。☸

Cấu tạo: (phúc) + (tàng) + (tha) + (trọng) + (tội) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phú tạng tha trọng tội giới (術語)八波羅夷之一。見波羅夷條附錄。☸