見怪不怪,其怪自壞
Pinyin: jiàn guài bù guài,qí guài zì huài
Tổng quan
Cấu tạo: 見 (kiến) + 怪 (quái) + 不 (bất) + 怪 (quái) + , + 其 (kì) + 怪 (quái) + 自 (tự) + 壞 (hoại)
Pinyin: jiàn guài bù guài,qí guài zì huài
Cấu tạo: 見 (kiến) + 怪 (quái) + 不 (bất) + 怪 (quái) + , + 其 (kì) + 怪 (quái) + 自 (tự) + 壞 (hoại)